吸血
giọng máy của trình duyệt
吸血 nghĩa là hút máu.
Nghĩa của 吸血
xīxuè
HẤP HUYẾTĐộng từ- Hút máu
Từ ghép có 吸血
Câu hỏi thường gặp
吸血 nghĩa là gì?
吸血 (xīxuè) nghĩa là hút máu.
吸血 đọc thế nào?
吸血 đọc là xīxuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 吸血 là gì?
Âm Hán Việt của 吸血 là "hấp huyết".