吸附洗消剂 (xīfùxǐxiāojì) nghĩa là Chất khử nhiễm hấp phụ.
吸附洗消剂 đọc thế nào?
吸附洗消剂 đọc là xīfùxǐxiāojì (pinyin).
Âm Hán Việt của 吸附洗消剂 là gì?
Âm Hán Việt của 吸附洗消剂 là "hấp phụ tẩy tiêu tễ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.