吹嘘
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 吹噓
吹嘘 nghĩa là khoe khoang.
Nghĩa của 吹嘘
chuīxū
Động từphồn thể 吹噓- Khoe khoang
Thành ngữ có 吹嘘
- 自我吹嘘 — Tự thổi phồng
Câu hỏi thường gặp
吹嘘 nghĩa là gì?
吹嘘 (chuīxū) nghĩa là khoe khoang.
吹嘘 đọc thế nào?
吹嘘 đọc là chuīxū (pinyin).