TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吹灰之力

chuīhuīzhīlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUY HÔI CHI LỰC

吹灰之力 nghĩa là một nỗ lực nhỏ.

Nghĩa của 吹灰之力

chuīhuīzhīlì

XUY HÔI CHI LỰCCụm từ
  1. Một nỗ lực nhỏ

Từ ghép có 吹灰之力

Câu hỏi thường gặp

吹灰之力 nghĩa là gì?

吹灰之力 (chuīhuīzhīlì) nghĩa là một nỗ lực nhỏ.

吹灰之力 đọc thế nào?

吹灰之力 đọc là chuīhuīzhīlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 吹灰之力 là gì?

Âm Hán Việt của 吹灰之力 là "xuy hôi chi lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.