TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呆会儿

dāihuìr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 呆會兒

Âm Hán Việt NGAI HỘI NHI

呆会儿 nghĩa là Xem 待会儿 (dāihuìr).

Nghĩa của 呆会儿

dāihuìr

NGAI HỘI NHIphồn thể 呆會兒
  1. Xem 待会儿 (dāihuìr)

Câu hỏi thường gặp

呆会儿 nghĩa là gì?

呆会儿 (dāihuìr) nghĩa là Xem 待会儿 (dāihuìr).

呆会儿 đọc thế nào?

呆会儿 đọc là dāihuìr (pinyin).

Âm Hán Việt của 呆会儿 là gì?

Âm Hán Việt của 呆会儿 là "ngai hội nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.