TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呈给

chénggěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 呈給

Âm Hán Việt TRÌNH CẤP

呈给 nghĩa là đưa, dâng.

Nghĩa của 呈给

chénggěi

TRÌNH CẤPphồn thể 呈給
  1. Đưa
  2. Dâng

Câu hỏi thường gặp

呈给 nghĩa là gì?

呈给 (chénggěi) nghĩa là đưa, dâng.

呈给 đọc thế nào?

呈给 đọc là chénggěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 呈给 là gì?

Âm Hán Việt của 呈给 là "trình cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.