呈现
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 呈現
呈现 nghĩa là xuất hiện, lộ ra.
Nghĩa của 呈现
chéngxiàn
TRÌNH HIỆNĐộng từphồn thể 呈現- Xuất hiện
- Lộ ra
- Trình bày (một diện mạo nào đó)
- Thể hiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呈现
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
呈现 nghĩa là gì?
呈现 (chéngxiàn) nghĩa là xuất hiện, lộ ra.
呈现 đọc thế nào?
呈现 đọc là chéngxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 呈现 là gì?
Âm Hán Việt của 呈现 là "trình hiện".