呈阳性 (chéngyángxìng) nghĩa là Cho kết quả dương tính.
呈阳性 đọc thế nào?
呈阳性 đọc là chéngyángxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 呈阳性 là gì?
Âm Hán Việt của 呈阳性 là "trình dương tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.