TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

告

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: cáo, cốc

告 nghĩa là nói, bảo, thông báo, báo cáo.

Nghĩa của 告

gào

CÁO
  1. hình thức kết hợp Nói; bảo
  2. Thông báo; báo cáo
  3. Tố cáo
  4. Kiện; khởi kiện
  5. Khảo cổ học Gò phế tích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 告

Đồng nghĩa

Từ ghép có 告

Thành ngữ có 告

Câu hỏi thường gặp

告 nghĩa là gì?

告 (gào) nghĩa là nói, bảo, thông báo, báo cáo.

告 đọc thế nào?

告 đọc là gào (pinyin).

Âm Hán Việt của 告 là gì?

Âm Hán Việt của 告 là "cáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.