告
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: cáo, cốc
告 nghĩa là nói, bảo, thông báo, báo cáo.
Nghĩa của 告
gào
CÁO- hình thức kết hợp Nói; bảo
- Thông báo; báo cáo
- Tố cáo
- Kiện; khởi kiện
- Khảo cổ học Gò phế tích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 告
Đồng nghĩa
Từ ghép có 告
Thành ngữ có 告
- 大功告成 — Hoàn thành xuất sắc (dự án hoặc mục tiêu)
- 自告奋勇 — Tình nguyện làm
- 不可告人 — Phải được giữ bí mật; không thể tiết lộ
- 告一段落 — Kết thúc một giai đoạn
- 奔走相告 — Truyền tin tức
- 谆谆告诫 — Khuyên nhủ chân thành nhiều lần
- 无可奉告 — "không bình luận"
- 乞哀告怜 — Cầu xin thương xót và nhờ giúp đỡ
- 哀告宾服 — Mang cống phẩm để tỏ dấu phục tùng (thành ngữ); khuất phục
- 户告人晓 — Thông báo cho mọi nhà (thành ngữ); truyền bá rộng rãi
- 求情告饶 — Cầu xin tha thứ
- 行将告罄 — Sắp cạn kiệt
Câu hỏi thường gặp
告 nghĩa là gì?
告 (gào) nghĩa là nói, bảo, thông báo, báo cáo.
告 đọc thế nào?
告 đọc là gào (pinyin).
Âm Hán Việt của 告 là gì?
Âm Hán Việt của 告 là "cáo".