TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

告戒

gàojiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁO GIỚI

告戒 nghĩa là Biến thể của 告诫 (gàojiè).

Nghĩa của 告戒

gàojiè

CÁO GIỚI
  1. Biến thể của 告诫 (gàojiè)

Câu hỏi thường gặp

告戒 nghĩa là gì?

告戒 (gàojiè) nghĩa là Biến thể của 告诫 (gàojiè).

告戒 đọc thế nào?

告戒 đọc là gàojiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 告戒 là gì?

Âm Hán Việt của 告戒 là "cáo giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.