TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呔

dāi giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7

呔 nghĩa là này.

Nghĩa của 呔

dāi

  1. thán từ Này!
  2. Tiếng Đài Loan đọc là tai

tǎi

  1. tiếng địa phương Không phải giọng bản địa

Câu hỏi thường gặp

呔 nghĩa là gì?

呔 (dāi, tǎi) nghĩa là này.

呔 đọc thế nào?

呔 đọc là dāi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.