呕吐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嘔吐
呕吐 nghĩa là nôn mửa.
Nghĩa của 呕吐
ǒutù
ẨU THỔĐộng từphồn thể 嘔吐- Nôn mửa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呕吐
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 呕吐
- 呕吐物 — Chất nôn
Câu hỏi thường gặp
呕吐 nghĩa là gì?
呕吐 (ǒutù) nghĩa là nôn mửa.
呕吐 đọc thế nào?
呕吐 đọc là ǒutù (pinyin).
Âm Hán Việt của 呕吐 là gì?
Âm Hán Việt của 呕吐 là "ẩu thổ".