TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呕吐

ǒutù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘔吐

Âm Hán Việt ẨU THỔ

呕吐 nghĩa là nôn mửa.

Nghĩa của 呕吐

ǒutù

ẨU THỔĐộng từphồn thể 嘔吐
  1. Nôn mửa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呕吐

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 呕吐

Câu hỏi thường gặp

呕吐 nghĩa là gì?

呕吐 (ǒutù) nghĩa là nôn mửa.

呕吐 đọc thế nào?

呕吐 đọc là ǒutù (pinyin).

Âm Hán Việt của 呕吐 là gì?

Âm Hán Việt của 呕吐 là "ẩu thổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.