TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哇

wā giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰口圭

哇 nghĩa là Wow!.

Nghĩa của 哇

wā

  1. Wow!
  2. Âm thanh trẻ con khóc
  3. Âm thanh nôn mửa

wa

  1. Thay thế 啊 (a) khi sau nguyên âm "u" hoặc "ao"

Từ ghép có 哇

Câu ví dụ với 哇

  • 哇! 好久不见了。 Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872387

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

哇 nghĩa là gì?

哇 (wā, wa) nghĩa là Wow!.

哇 đọc thế nào?

哇 đọc là wā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.