TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呜呜

wūwū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嗚嗚

Âm Hán Việt Ô Ô

呜呜 nghĩa là hu hu.

Nghĩa của 呜呜

wūwū

Ô ÔDanh từ, Thán từphồn thể 嗚嗚
  1. thán từ Hu hu

Câu hỏi thường gặp

呜呜 nghĩa là gì?

呜呜 (wūwū) nghĩa là hu hu.

呜呜 đọc thế nào?

呜呜 đọc là wūwū (pinyin).

Âm Hán Việt của 呜呜 là gì?

Âm Hán Việt của 呜呜 là "ô ô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.