呢喃细语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 呢喃細語
呢喃细语 nghĩa là lẩm bẩm.
Nghĩa của 呢喃细语
nínánxìyǔ
phồn thể 呢喃細語- Thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm
Câu hỏi thường gặp
呢喃细语 nghĩa là gì?
呢喃细语 (nínánxìyǔ) nghĩa là lẩm bẩm.
呢喃细语 đọc thế nào?
呢喃细语 đọc là nínánxìyǔ (pinyin).