呢喃
giọng máy của trình duyệt
呢喃 nghĩa là Tiếng chim hót líu lo.
Nghĩa của 呢喃
nínán
Động từ- từ tượng thanh Tiếng chim hót líu lo
- Thì thầm
- Lẩm bẩm
Thành ngữ có 呢喃
- 呢喃细语 — Thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm
Câu ví dụ với 呢喃
- 羞怯的男孩呢喃地说出自己的名字。 Thẳng nhóc xấu hổ lắp bắp tên của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13109462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
呢喃 nghĩa là gì?
呢喃 (nínán) nghĩa là Tiếng chim hót líu lo.
呢喃 đọc thế nào?
呢喃 đọc là nínán (pinyin).