TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呢喃

nínán giọng máy của trình duyệt

呢喃 nghĩa là Tiếng chim hót líu lo.

Nghĩa của 呢喃

nínán

Động từ
  1. từ tượng thanh Tiếng chim hót líu lo
  2. Thì thầm
  3. Lẩm bẩm

Thành ngữ có 呢喃

  • 呢喃细语 — Thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm

Câu ví dụ với 呢喃

  • 羞怯的男孩呢喃地说出自己的名字。 Thẳng nhóc xấu hổ lắp bắp tên của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13109462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

呢喃 nghĩa là gì?

呢喃 (nínán) nghĩa là Tiếng chim hót líu lo.

呢喃 đọc thế nào?

呢喃 đọc là nínán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.