周书
Phồn thể: 周書
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
周书 nghĩa là Bắc Chu thư, quyển thứ mười hai trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), biên soạn dưới thời Linh Hồ Đức Phân 令狐德棻 (Línghú Défēn) năm 636 đời nhà Đường, gồm 50 quyển.
Nghĩa của 周书
Zhōushū
CHU THƯphồn thể 周書tên riêng- Bắc Chu thư, quyển thứ mười hai trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), biên soạn dưới thời Linh Hồ Đức Phân 令狐德棻 (Línghú Défēn) năm 636 đời nhà Đường, gồm 50 quyển
Câu hỏi thường gặp
周书 nghĩa là gì?
周书 (zhōushū) nghĩa là Bắc Chu thư, quyển thứ mười hai trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), biên soạn dưới thời Linh Hồ Đức Phân 令狐德棻 (Línghú Défēn) năm 636 đời nhà Đường, gồm 50 quyển.
周书 đọc thế nào?
周书 đọc là Zhōushū (pinyin).
Âm Hán Việt của 周书 là gì?
Âm Hán Việt của 周书 là "chu thư".