周一可以吗?Zhōuyī kěyǐ ma?Thứ hai OK không?Tatoeba #8765060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
周一 nghĩa là gì?
周一 (zhōuyī) nghĩa là thứ hai.
周一 đọc thế nào?
周一 đọc là Zhōuyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 周一 là gì?
Âm Hán Việt của 周一 là "chu nhất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.