TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周敦颐

Zhōu Dūnyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 周敦頤

Âm Hán Việt CHU ĐÔN DI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu đôn di” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

周敦颐 nghĩa là Chu Đôn Di (1017-1073), học giả Tân Nho giáo thời Tống.

Nghĩa của 周敦颐

Zhōu Dūnyí

CHU ĐÔN DIphồn thể 周敦頤tên riêng
  1. Chu Đôn Di (1017-1073), học giả Tân Nho giáo thời Tống

Câu hỏi thường gặp

周敦颐 nghĩa là gì?

周敦颐 (zhōu dūnyí) nghĩa là Chu Đôn Di (1017-1073), học giả Tân Nho giáo thời Tống.

周敦颐 đọc thế nào?

周敦颐 đọc là Zhōu Dūnyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 周敦颐 là gì?

Âm Hán Việt của 周敦颐 là "chu đôn di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.