TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周文王

Zhōu Wénwáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU VĂN VƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu văn vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

周文王 nghĩa là Chu Văn Vương nước Chu (khoảng 1152-1056 TCN), trị vì khoảng 1099-1056 TCN, nhân vật hàng đầu xây dựng triều Tây Chu sau này, cha của Chu Vũ Vương 周武王 (Zhōu Wǔwáng) vị vua đầu tiên của triều Chu.

Nghĩa của 周文王

Zhōu Wénwáng

CHU VĂN VƯƠNGtên riêng
  1. Chu Văn Vương nước Chu (khoảng 1152-1056 TCN), trị vì khoảng 1099-1056 TCN, nhân vật hàng đầu xây dựng triều Tây Chu sau này, cha của Chu Vũ Vương 周武王 (Zhōu Wǔwáng) vị vua đầu tiên của triều Chu

Câu hỏi thường gặp

周文王 nghĩa là gì?

周文王 (zhōu wénwáng) nghĩa là Chu Văn Vương nước Chu (khoảng 1152-1056 TCN), trị vì khoảng 1099-1056 TCN, nhân vật hàng đầu xây dựng triều Tây Chu sau này, cha của Chu Vũ Vương 周武王 (Zhōu Wǔwáng) vị vua đầu tiên của triều Chu.

周文王 đọc thế nào?

周文王 đọc là Zhōu Wénwáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 周文王 là gì?

Âm Hán Việt của 周文王 là "chu văn vương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.