周末
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 週末
周末 nghĩa là cuối tuần.
Nghĩa của 周末
zhōumò
CHU MẠTDanh từphồn thể 週末- Cuối tuần
Câu ví dụ với 周末
- 今天是周五,明天就是周末了! Jīntiān shì Zhōuwǔ, míngtiān jiùshì zhōumò le!Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!Tatoeba #4935988
- 你整个周末做了什么? Nǐ zhěnggè zhōumò zuò le shénme?Bạn đã làm gì vào cuối tuần? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #905866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
周末 nghĩa là gì?
周末 (zhōumò) nghĩa là cuối tuần.
周末 đọc thế nào?
周末 đọc là zhōumò (pinyin).
Âm Hán Việt của 周末 là gì?
Âm Hán Việt của 周末 là "chu mạt".