TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周杰伦

Zhōu Jiélún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 周杰倫

Âm Hán Việt CHU KIỆT LUÂN

周杰伦 nghĩa là Jay Chou (1979-), ngôi sao nhạc pop Đài Loan.

Nghĩa của 周杰伦

Zhōu Jiélún

CHU KIỆT LUÂNphồn thể 周杰倫tên riêng
  1. Jay Chou (1979-), ngôi sao nhạc pop Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

周杰伦 nghĩa là gì?

周杰伦 (zhōu jiélún) nghĩa là Jay Chou (1979-), ngôi sao nhạc pop Đài Loan.

周杰伦 đọc thế nào?

周杰伦 đọc là Zhōu Jiélún (pinyin).

Âm Hán Việt của 周杰伦 là gì?

Âm Hán Việt của 周杰伦 là "chu kiệt luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.