TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周知

zhōuzhī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU TRI

周知 nghĩa là nổi tiếng.

Nghĩa của 周知

zhōuzhī

CHU TRIĐộng từ
  1. Nổi tiếng

Thành ngữ có 周知

Câu hỏi thường gặp

周知 nghĩa là gì?

周知 (zhōuzhī) nghĩa là nổi tiếng.

周知 đọc thế nào?

周知 đọc là zhōuzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 周知 là gì?

Âm Hán Việt của 周知 là "chu tri".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.