TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周礼

Zhōulǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 周禮

Âm Hán Việt CHU LỄ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

周礼 nghĩa là Chu Lễ.

Nghĩa của 周礼

Zhōulǐ

CHU LỄDanh từ, Tên riêngphồn thể 周禮tên riêng
  1. Chu Lễ (trong Nho giáo)

Câu hỏi thường gặp

周礼 nghĩa là gì?

周礼 (zhōulǐ) nghĩa là Chu Lễ.

周礼 đọc thế nào?

周礼 đọc là Zhōulǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 周礼 là gì?

Âm Hán Việt của 周礼 là "chu lễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.