周转
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 周轉
周转 nghĩa là quay vòng, luân chuyển.
Nghĩa của 周转
zhōuzhuǎn
CHU CHUYỂNphồn thể 周轉- Quay vòng
- Luân chuyển (tiền mặt, cổ phiếu, v.v.)
- Doanh thu
- Lưu thông
- Dòng tiền
Từ ghép có 周转
Thành ngữ có 周转
- 周转不灵 — Gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt
Câu hỏi thường gặp
周转 nghĩa là gì?
周转 (zhōuzhuǎn) nghĩa là quay vòng, luân chuyển.
周转 đọc thế nào?
周转 đọc là zhōuzhuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 周转 là gì?
Âm Hán Việt của 周转 là "chu chuyển".