周髀算经
Phồn thể: 周髀算經
周髀算经 nghĩa là Châu Bị Toán Kinh, hay Chou Pei Suan Ching, một trong những văn bản cổ nhất của Trung Quốc về thiên văn và toán học.
Nghĩa của 周髀算经
Zhōubìsuàn Jīng
CHU BỄ TOÁN KINHphồn thể 周髀算經tên riêng- Châu Bị Toán Kinh, hay Chou Pei Suan Ching, một trong những văn bản cổ nhất của Trung Quốc về thiên văn và toán học
Câu hỏi thường gặp
周髀算经 nghĩa là gì?
周髀算经 (zhōubìsuàn jīng) nghĩa là Châu Bị Toán Kinh, hay Chou Pei Suan Ching, một trong những văn bản cổ nhất của Trung Quốc về thiên văn và toán học.
周髀算经 đọc thế nào?
周髀算经 đọc là Zhōubìsuàn Jīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 周髀算经 là gì?
Âm Hán Việt của 周髀算经 là "chu bễ toán kinh".