TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周髀算经

Zhōubìsuàn Jīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 周髀算經

Âm Hán Việt CHU BỄ TOÁN KINH

周髀算经 nghĩa là Châu Bị Toán Kinh, hay Chou Pei Suan Ching, một trong những văn bản cổ nhất của Trung Quốc về thiên văn và toán học.

Nghĩa của 周髀算经

Zhōubìsuàn Jīng

CHU BỄ TOÁN KINHphồn thể 周髀算經tên riêng
  1. Châu Bị Toán Kinh, hay Chou Pei Suan Ching, một trong những văn bản cổ nhất của Trung Quốc về thiên văn và toán học

Câu hỏi thường gặp

周髀算经 nghĩa là gì?

周髀算经 (zhōubìsuàn jīng) nghĩa là Châu Bị Toán Kinh, hay Chou Pei Suan Ching, một trong những văn bản cổ nhất của Trung Quốc về thiên văn và toán học.

周髀算经 đọc thế nào?

周髀算经 đọc là Zhōubìsuàn Jīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 周髀算经 là gì?

Âm Hán Việt của 周髀算经 là "chu bễ toán kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.