TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呫吨

zhāndūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 呫噸

呫吨 nghĩa là Xanthen (hóa học).

Nghĩa của 呫吨

zhāndūn

Danh từphồn thể 呫噸
  1. Xanthen (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

呫吨 nghĩa là gì?

呫吨 (zhāndūn) nghĩa là Xanthen (hóa học).

呫吨 đọc thế nào?

呫吨 đọc là zhāndūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.