TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呱呱叫

guāguājiào giọng máy của trình duyệt

呱呱叫 nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời.

Nghĩa của 呱呱叫

guāguājiào

Tính từ, Động từ
  1. Xuất sắc
  2. Tuyệt vời

Câu hỏi thường gặp

呱呱叫 nghĩa là gì?

呱呱叫 (guāguājiào) nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời.

呱呱叫 đọc thế nào?

呱呱叫 đọc là guāguājiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.