TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呵斥

hēchì giọng máy của trình duyệt

呵斥 nghĩa là quở trách, mắng mỏ.

Nghĩa của 呵斥

hēchì

Động từ
  1. Quở trách; mắng mỏ; la rầy
  2. Cũng viết là 喝斥 (hèchì)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呵斥

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

呵斥 nghĩa là gì?

呵斥 (hēchì) nghĩa là quở trách, mắng mỏ.

呵斥 đọc thế nào?

呵斥 đọc là hēchì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.