呼吸管
giọng máy của trình duyệt
呼吸管 nghĩa là ống thở.
Nghĩa của 呼吸管
hūxīguǎn
HÔ HẤP QUẢN- Ống thở
Câu hỏi thường gặp
呼吸管 nghĩa là gì?
呼吸管 (hūxīguǎn) nghĩa là ống thở.
呼吸管 đọc thế nào?
呼吸管 đọc là hūxīguǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 呼吸管 là gì?
Âm Hán Việt của 呼吸管 là "hô hấp quản".