TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呼哱哱

hūbōbō giọng máy của trình duyệt

呼哱哱 nghĩa là chim đầu rìu.

Nghĩa của 呼哱哱

hūbōbō

Danh từ
  1. thông tục Chim đầu rìu

Câu hỏi thường gặp

呼哱哱 nghĩa là gì?

呼哱哱 (hūbōbō) nghĩa là chim đầu rìu.

呼哱哱 đọc thế nào?

呼哱哱 đọc là hūbōbō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.