TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呼喝

hūhè giọng máy của trình duyệt

呼喝 nghĩa là hò hét.

Nghĩa của 呼喝

hūhè

Động từ
  1. Hò hét

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呼喝

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

呼喝 nghĩa là gì?

呼喝 (hūhè) nghĩa là hò hét.

呼喝 đọc thế nào?

呼喝 đọc là hūhè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.