呼喊
giọng máy của trình duyệt
呼喊 nghĩa là hô hào.
Nghĩa của 呼喊
hūhǎn
HÔ HẢMĐộng từ- Hô hào (khẩu hiệu v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呼喊
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
呼喊 nghĩa là gì?
呼喊 (hūhǎn) nghĩa là hô hào.
呼喊 đọc thế nào?
呼喊 đọc là hūhǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 呼喊 là gì?
Âm Hán Việt của 呼喊 là "hô hảm".