TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呼噜噜

hūlūlū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 呼嚕嚕

呼噜噜 nghĩa là ngáy, khò khè.

Nghĩa của 呼噜噜

hūlūlū

phồn thể 呼嚕嚕
  1. từ tượng thanh Ngáy
  2. Khò khè

Câu hỏi thường gặp

呼噜噜 nghĩa là gì?

呼噜噜 (hūlūlū) nghĩa là ngáy, khò khè.

呼噜噜 đọc thế nào?

呼噜噜 đọc là hūlūlū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.