呼声
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 呼聲
呼声 nghĩa là tiếng hô.
Nghĩa của 呼声
hūshēng
HÔ THANHDanh từphồn thể 呼聲- Tiếng hô
- Hàm ý ý kiến hoặc yêu cầu, đặc biệt là của một nhóm
Câu hỏi thường gặp
呼声 nghĩa là gì?
呼声 (hūshēng) nghĩa là tiếng hô.
呼声 đọc thế nào?
呼声 đọc là hūshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 呼声 là gì?
Âm Hán Việt của 呼声 là "hô thanh".