TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呼拉圈

hūlāquān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÔ LẠP QUYỂN

呼拉圈 nghĩa là vòng lắc hula.

Nghĩa của 呼拉圈

hūlāquān

HÔ LẠP QUYỂNDanh từ
  1. từ mượn Vòng lắc hula

Câu hỏi thường gặp

呼拉圈 nghĩa là gì?

呼拉圈 (hūlāquān) nghĩa là vòng lắc hula.

呼拉圈 đọc thế nào?

呼拉圈 đọc là hūlāquān (pinyin).

Âm Hán Việt của 呼拉圈 là gì?

Âm Hán Việt của 呼拉圈 là "hô lạp quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.