TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

命途

mìngtú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỆNH ĐỒ

命途 nghĩa là con đường đời, số phận.

Nghĩa của 命途

mìngtú

MỆNH ĐỒDanh từ
  1. Con đường đời
  2. Số phận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 命途

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 命途

  • 命途多舛 — Gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

命途 nghĩa là gì?

命途 (mìngtú) nghĩa là con đường đời, số phận.

命途 đọc thế nào?

命途 đọc là mìngtú (pinyin).

Âm Hán Việt của 命途 là gì?

Âm Hán Việt của 命途 là "mệnh đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.