Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hòa bình giải quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
和平解决 nghĩa là giải quyết hòa bình, giải pháp hòa bình.
Nghĩa của 和平解决
hépíngjiějué
HÒA BÌNH GIẢI QUYẾTphồn thể 和平解決
Giải quyết hòa bình
Giải pháp hòa bình
Câu hỏi thường gặp
和平解决 nghĩa là gì?
和平解决 (hépíngjiějué) nghĩa là giải quyết hòa bình, giải pháp hòa bình.
和平解决 đọc thế nào?
和平解决 đọc là hépíngjiějué (pinyin).
Âm Hán Việt của 和平解决 là gì?
Âm Hán Việt của 和平解决 là "hòa bình giải quyết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.