TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

和珅

Héshēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÒA THÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hòa thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

和珅 nghĩa là Hòa Thân (1746-1799), quan người Mãn của triều Thanh, nổi tiếng tham nhũng quy mô lớn.

Nghĩa của 和珅

Héshēn

HÒA THÂNtên riêng
  1. Hòa Thân (1746-1799), quan người Mãn của triều Thanh, nổi tiếng tham nhũng quy mô lớn

Câu hỏi thường gặp

和珅 nghĩa là gì?

和珅 (héshēn) nghĩa là Hòa Thân (1746-1799), quan người Mãn của triều Thanh, nổi tiếng tham nhũng quy mô lớn.

和珅 đọc thế nào?

和珅 đọc là Héshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 和珅 là gì?

Âm Hán Việt của 和珅 là "hòa thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.