TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

和盘托出

hépántuōchū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 和盤托出

Âm Hán Việt HÒA BÀN THÁC XUẤT

和盘托出 nghĩa là Bày ra mọi thứ kể cả mâm.

Nghĩa của 和盘托出

hépántuōchū

HÒA BÀN THÁC XUẤTCụm từphồn thể 和盤托出
  1. nghĩa đen Bày ra mọi thứ kể cả mâm
  2. Tiết lộ mọi thứ
  3. Thú nhận tất cả

Câu hỏi thường gặp

和盘托出 nghĩa là gì?

和盘托出 (hépántuōchū) nghĩa là Bày ra mọi thứ kể cả mâm.

和盘托出 đọc thế nào?

和盘托出 đọc là hépántuōchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 和盘托出 là gì?

Âm Hán Việt của 和盘托出 là "hòa bàn thác xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.