和盘托出 (hépántuōchū) nghĩa là Bày ra mọi thứ kể cả mâm.
和盘托出 đọc thế nào?
和盘托出 đọc là hépántuōchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 和盘托出 là gì?
Âm Hán Việt của 和盘托出 là "hòa bàn thác xuất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.