和睦
giọng máy của trình duyệt
和睦 nghĩa là quan hệ hòa bình, hài hòa.
Nghĩa của 和睦
hémù
HÒA MỤCTính từ- Quan hệ hòa bình
- Hài hòa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 和睦
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 和睦
- 和睦相处 — Sống hòa hợp
Câu hỏi thường gặp
和睦 nghĩa là gì?
和睦 (hémù) nghĩa là quan hệ hòa bình, hài hòa.
和睦 đọc thế nào?
和睦 đọc là hémù (pinyin).
Âm Hán Việt của 和睦 là gì?
Âm Hán Việt của 和睦 là "hòa mục".