TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咏春

yǒngchūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詠春

Âm Hán Việt VỊNH XUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vịnh xuân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

咏春 nghĩa là vịnh xuân.

Nghĩa của 咏春

yǒngchūn

VỊNH XUÂNTên riêngphồn thể 詠春
  1. Vịnh Xuân
  2. Giống như 咏春拳 (yǒngchūnquán)
  3. Vịnh Xuân - "Quyền Hát Xuân" (môn võ Trung Quốc)

Từ ghép có 咏春

Câu hỏi thường gặp

咏春 nghĩa là gì?

咏春 (yǒngchūn) nghĩa là vịnh xuân.

咏春 đọc thế nào?

咏春 đọc là yǒngchūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 咏春 là gì?

Âm Hán Việt của 咏春 là "vịnh xuân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.