TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咔叽

kǎjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 咔嘰

咔叽 nghĩa là màu kaki.

Nghĩa của 咔叽

kǎjī

Danh từphồn thể 咔嘰
  1. từ mượn Màu kaki

Câu hỏi thường gặp

咔叽 nghĩa là gì?

咔叽 (kǎjī) nghĩa là màu kaki.

咔叽 đọc thế nào?

咔叽 đọc là kǎjī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.