咔叽
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 咔嘰
咔叽 nghĩa là màu kaki.
Nghĩa của 咔叽
kǎjī
Danh từphồn thể 咔嘰- từ mượn Màu kaki
Câu hỏi thường gặp
咔叽 nghĩa là gì?
咔叽 (kǎjī) nghĩa là màu kaki.
咔叽 đọc thế nào?
咔叽 đọc là kǎjī (pinyin).
Phồn thể: 咔嘰
咔叽 nghĩa là màu kaki.
咔叽 (kǎjī) nghĩa là màu kaki.
咔叽 đọc là kǎjī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.