咔哒声
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 咔噠聲
咔哒声 nghĩa là lạch cạch.
Nghĩa của 咔哒声
kǎdashēng
phồn thể 咔噠聲- từ tượng thanh Lạch cạch
Câu hỏi thường gặp
咔哒声 nghĩa là gì?
咔哒声 (kǎdashēng) nghĩa là lạch cạch.
咔哒声 đọc thế nào?
咔哒声 đọc là kǎdashēng (pinyin).