TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咔唑

kǎzuò giọng máy của trình duyệt

咔唑 nghĩa là Carbazole (hóa học).

Nghĩa của 咔唑

kǎzuò

Danh từ
  1. từ mượn Carbazole (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

咔唑 nghĩa là gì?

咔唑 (kǎzuò) nghĩa là Carbazole (hóa học).

咔唑 đọc thế nào?

咔唑 đọc là kǎzuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.