TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咕攘

gūrang giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔ NHƯƠNG

咕攘 nghĩa là quẫy đạp, chuyển động.

Nghĩa của 咕攘

gūrang

CÔ NHƯƠNG
  1. Quẫy đạp
  2. Chuyển động

Câu hỏi thường gặp

咕攘 nghĩa là gì?

咕攘 (gūrang) nghĩa là quẫy đạp, chuyển động.

咕攘 đọc thế nào?

咕攘 đọc là gūrang (pinyin).

Âm Hán Việt của 咕攘 là gì?

Âm Hán Việt của 咕攘 là "cô nhương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.