咖啡
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cà phê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
咖啡 nghĩa là cà phê.
Nghĩa của 咖啡
kāfēi
CÀ PHÊDanh từ- từ mượn Cà phê
Từ ghép có 咖啡
Câu ví dụ với 咖啡
- 来杯咖啡吗? Lái bēi kāfēi ma?Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?Tatoeba #8696299
- 你想要一杯咖啡吗? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #414012
- 你要来杯咖啡吗? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895192
- 我的早餐总是咖啡和土司。 Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2635816
- 我不喜欢咖啡。 Wǒ bù xǐhuan kāfēi.Tôi không thích cà phê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
咖啡 nghĩa là gì?
咖啡 (kāfēi) nghĩa là cà phê.
咖啡 đọc thế nào?
咖啡 đọc là kāfēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 咖啡 là gì?
Âm Hán Việt của 咖啡 là "cà phê".