TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咚咚

dōngdōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG ĐÔNG

咚咚 nghĩa là thịch, thình thịch.

Nghĩa của 咚咚

dōngdōng

ĐÔNG ĐÔNG
  1. từ tượng thanh Thịch
  2. Thình thịch
  3. Tiếng đập mạnh
  4. Dội

Dōngdong

ĐÔNG ĐÔNGtên riêng
  1. Dongdong, linh vật cổ vũ Thế vận hội Bắc Kinh 2008

Câu hỏi thường gặp

咚咚 nghĩa là gì?

咚咚 (dōngdōng, dōngdong) nghĩa là thịch, thình thịch.

咚咚 đọc thế nào?

咚咚 đọc là dōngdōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 咚咚 là gì?

Âm Hán Việt của 咚咚 là "đông đông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.