Dongdong, linh vật cổ vũ Thế vận hội Bắc Kinh 2008
Câu hỏi thường gặp
咚咚 nghĩa là gì?
咚咚 (dōngdōng, dōngdong) nghĩa là thịch, thình thịch.
咚咚 đọc thế nào?
咚咚 đọc là dōngdōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 咚咚 là gì?
Âm Hán Việt của 咚咚 là "đông đông".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.