咬牙 (yǎoyá) nghĩa là nghiến răng, nghiến chặt răng.
咬牙 đọc thế nào?
咬牙 đọc là yǎoyá (pinyin).
Âm Hán Việt của 咬牙 là gì?
Âm Hán Việt của 咬牙 là "giảo nha".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.