TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咬牙

yǎoyá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢO NHA

咬牙 nghĩa là nghiến răng, nghiến chặt răng.

Nghĩa của 咬牙

yǎoyá

GIẢO NHAĐộng từ
  1. Nghiến răng
  2. Nghiến chặt răng
  3. Cắn

Thành ngữ có 咬牙

  • 咬牙切齿 — Nghiến răng; tức giận nghiến răng

Câu hỏi thường gặp

咬牙 nghĩa là gì?

咬牙 (yǎoyá) nghĩa là nghiến răng, nghiến chặt răng.

咬牙 đọc thế nào?

咬牙 đọc là yǎoyá (pinyin).

Âm Hán Việt của 咬牙 là gì?

Âm Hán Việt của 咬牙 là "giảo nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.