咽下
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嚥下
咽下 nghĩa là nuốt.
Nghĩa của 咽下
yànxià
Động từphồn thể 嚥下- Nuốt
Câu hỏi thường gặp
咽下 nghĩa là gì?
咽下 (yànxià) nghĩa là nuốt.
咽下 đọc thế nào?
咽下 đọc là yànxià (pinyin).
Phồn thể: 嚥下
咽下 nghĩa là nuốt.
咽下 (yànxià) nghĩa là nuốt.
咽下 đọc là yànxià (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.